MỘT NHÁT DAO: PHÂN BIỆT TỘI GIẾT NGƯỜI VÀ CỐ Ý GÂY THƯƠNG TÍCH LÀM CHẾT NGƯỜI

13 lượt xem
5
(1)

Trong thực tiễn giải quyết án hình sự, có những trường hợp người thực hiện chỉ dùng dao hoặc vật sắc nhọn tấn công nạn nhân một lần nhưng gây hậu quả tử vong. Khi đó, vấn đề thường được đặt ra là: hành vi cấu thành tội Giết người hay tội Cố ý gây thương tích với hậu quả làm chết người?

Việc xác định tội danh không thể chỉ dựa vào số lần tấn công, hậu quả tử vong hoặc lời khai rằng “chỉ muốn gây thương tích”. Cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ ý thức chủ quan của người thực hiện và đánh giá toàn diện diễn biến, hung khí, vị trí tác động, kết luận giám định cùng các chứng cứ khác của vụ án.

1. Một nhát dao vẫn có thể cấu thành tội Giết người

Pháp luật hình sự không quy định phải tấn công bao nhiêu lần mới cấu thành tội Giết người. Vì vậy, việc chỉ đâm một nhát không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự về tội danh này.

Theo Điều 10 Bộ luật Hình sự, cố ý phạm tội gồm cố ý trực tiếp và cố ý gián tiếp.

Cố ý trực tiếp là trường hợp người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả và mong muốn hậu quả xảy ra.

Cố ý gián tiếp là trường hợp người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả có thể xảy ra, tuy không mong muốn nhưng vẫn có ý thức để mặc cho hậu quả xảy ra.

Do đó, nếu người thực hiện mong muốn tước đoạt tính mạng của nạn nhân hoặc tuy không mong muốn nhưng nhận thức được khả năng chết người và vẫn chấp nhận, để mặc hậu quả xảy ra thì hành vi có thể bị xem xét về tội Giết người theo Điều 123 Bộ luật Hình sự.

Một lần tấn công bằng hung khí nguy hiểm vào vùng trọng yếu của cơ thể vẫn có thể đủ để phản ánh ý thức tước đoạt tính mạng hoặc chấp nhận hậu quả chết người.

2. Khi nào có thể là Cố ý gây thương tích làm chết người?

Trường hợp Cố ý gây thương tích làm chết người được quy định tại điểm a khoản 4 Điều 134 Bộ luật Hình sự.

Trong trường hợp này, người thực hiện cố ý xâm phạm sức khỏe của nạn nhân nhưng không mong muốn và cũng không có ý thức chấp nhận hậu quả chết người. Việc nạn nhân tử vong là hậu quả vượt quá ý thức chủ quan ban đầu; người thực hiện có lỗi vô ý đối với hậu quả này.

Đối với hậu quả tử vong, lỗi vô ý có thể thể hiện ở việc người thực hiện tuy thấy trước hậu quả nhưng cho rằng hậu quả sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn ngừa được; hoặc không thấy trước hậu quả mặc dù phải thấy trước và có thể thấy trước.

Điểm khác biệt cơ bản giữa hai tội danh nằm ở thái độ tâm lý của người thực hiện đối với hậu quả chết người:

  • Đối với tội Giết người, người phạm tội có lỗi cố ý đối với hậu quả chết người.
  • Đối với tội Cố ý gây thương tích làm chết người, người phạm tội cố ý gây thương tích nhưng có lỗi vô ý đối với hậu quả tử vong.

Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc nạn nhân tử vong để kết luận người thực hiện phạm tội Giết người. Ngược lại, cũng không thể chỉ vì hành vi diễn ra một lần mà cho rằng người thực hiện không có ý định tước đoạt tính mạng.

3. Những căn cứ quan trọng để xác định tội danh

Ý thức chủ quan diễn ra bên trong nhận thức của một người nên không thể xác định chỉ bằng lời khai. Ý thức đó phải được làm rõ thông qua hành vi và hệ thống chứng cứ khách quan của vụ án.

3.1. Nguyên nhân và diễn biến mâu thuẫn

Cần làm rõ mâu thuẫn phát sinh từ đâu, mức độ như thế nào, ai là người có hành vi trước, xung đột còn đang tiếp diễn hay đã chấm dứt và người thực hiện có chủ động tiếp tục tấn công hay không.

Một hành vi xảy ra ngay trong lúc hai bên giằng co có thể được đánh giá khác với trường hợp mâu thuẫn đã kết thúc nhưng một bên vẫn chủ động tìm hung khí, tiếp cận và tấn công người còn lại.

3.2. Loại hung khí được sử dụng

Dao, vật sắc nhọn hoặc công cụ có khả năng gây sát thương cao là căn cứ quan trọng để đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi.

Tuy nhiên, sử dụng dao không đồng nghĩa trong mọi trường hợp đều cấu thành tội Giết người. Cần tiếp tục xem xét đặc điểm hung khí, cách thức sử dụng, vị trí tác động và hoàn cảnh cụ thể khi hành vi xảy ra.

3.3. Vị trí, hướng và lực tác động

Đầu, cổ, ngực, bụng và những khu vực có cơ quan nội tạng hoặc mạch máu lớn là các vùng trọng yếu của cơ thể. Việc chủ động dùng hung khí nguy hiểm tác động mạnh vào những vị trí này có thể cho thấy người thực hiện nhận thức được khả năng gây chết người.

Tuy nhiên, vị trí thương tích vẫn phải được đánh giá cùng với hướng tác động, lực tác động, tư thế của các bên, khoảng cách, sự di chuyển hoặc giằng co tại thời điểm xảy ra hành vi.

3.4. Cách thức thực hiện hành vi

Cơ quan tiến hành tố tụng cần làm rõ người thực hiện có:

  • Chủ động chuẩn bị hoặc tìm lấy hung khí hay không;
  • Truy đuổi hoặc tiếp cận nạn nhân sau khi mâu thuẫn đã chấm dứt hay không;
  • Khống chế khả năng chống đỡ của nạn nhân hay không;
  • Lựa chọn vị trí tác động hay hành vi xảy ra ngoài sự kiểm soát trong lúc giằng co;
  • Tiếp tục tấn công khi nạn nhân không còn khả năng chống đỡ hay không.

Những tình tiết này giúp đánh giá mức độ chủ động, quyết liệt và ý thức của người thực hiện đối với hậu quả có thể xảy ra.

3.5. Lời nói và hành động trước, trong, sau sự việc

Lời đe dọa, thái độ khi thực hiện hành vi, việc tiếp tục hoặc tự nguyện dừng tấn công, hành động cứu giúp hay bỏ mặc nạn nhân đều có thể được xem xét.

Tuy nhiên, những hành động diễn ra sau hành vi tấn công không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ ý thức tại thời điểm thực hiện hành vi. Việc đưa nạn nhân đi cấp cứu, đầu thú, thành khẩn khai báo hoặc bồi thường có thể là căn cứ xem xét giảm nhẹ, nhưng không tự động làm thay đổi bản chất của hành vi đã xảy ra.

3.6. Kết luận giám định và chứng cứ khách quan

Kết luận giám định pháp y giúp xác định nguyên nhân tử vong, cơ chế hình thành thương tích, vị trí, chiều hướng và mức độ tác động cũng như mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả.

Bên cạnh đó, dữ liệu do camera ghi nhận, sơ đồ hiện trường, vật chứng, dấu vết, lời khai người chứng kiến và lời khai của người thực hiện phải được kiểm tra, đối chiếu trong mối liên hệ với nhau.

4. Không thể chỉ dựa vào lời khai “không có ý định giết người”

Trong nhiều vụ án, người thực hiện khai rằng mình chỉ muốn cảnh cáo hoặc gây thương tích, không có ý định tước đoạt tính mạng của nạn nhân.

Lời khai này là nguồn chứng cứ và phải được kiểm tra, đánh giá về tính hợp pháp, tính xác thực, tính liên quan, đồng thời đặt trong mối liên hệ với toàn bộ chứng cứ của vụ án theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Riêng đối với lời nhận tội, khoản 2 Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định lời nhận tội chỉ có thể được coi là chứng cứ nếu phù hợp với những chứng cứ khác và không được sử dụng làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.

Vì vậy, lời khai phủ nhận ý định giết người cũng phải được đối chiếu với hung khí, vị trí tấn công, cách thức thực hiện, dữ liệu camera, kết luận giám định và các chứng cứ khác.

Ý thức chủ quan không chỉ được đánh giá qua điều người thực hiện khai, mà còn qua điều họ đã lựa chọn và thực hiện trong hoàn cảnh cụ thể.

5. Kinh nghiệm thực tiễn khi tham gia giải quyết vụ án

Trong các vụ án có hậu quả chết người, việc phân biệt tội Giết người với Cố ý gây thương tích làm chết người thường là một trong những vấn đề khó nhất.

Luật sư không chỉ đọc kết luận điều tra, cáo trạng hoặc bản án, mà phải kiểm tra cách các cơ quan tiến hành tố tụng xây dựng lại diễn biến vụ việc, đánh giá chứng cứ và suy luận về ý thức chủ quan của người thực hiện.

Từ thực tiễn tham gia giải quyết vụ án, cần đặc biệt lưu ý những vấn đề sau:

5.1. Không xây dựng quan điểm chỉ từ số lần tấn công

Lập luận “chỉ tấn công một lần nên không có ý định giết người” thường không đủ sức thuyết phục nếu hành vi được thực hiện bằng hung khí nguy hiểm, tác động vào vùng trọng yếu và trong hoàn cảnh người thực hiện có khả năng nhận thức rõ hậu quả chết người.

Ngược lại, tấn công nhiều lần cũng không phải căn cứ duy nhất để kết luận phạm tội Giết người. Cần xem xét vị trí từng tác động, mức độ thương tích, tư thế của các bên, diễn biến giằng co và khả năng làm chủ hành vi tại thời điểm đó.

Số lần tấn công chỉ là một dữ kiện trong toàn bộ hệ thống chứng cứ.

5.2. Phải dựng lại diễn biến theo từng mốc thời gian

Một trong những công việc quan trọng của luật sư là sắp xếp lại toàn bộ vụ việc theo trình tự:

  • Mâu thuẫn phát sinh như thế nào;
  • Ai là người có hành vi trước;
  • Hành vi xâm hại còn tiếp diễn hay đã chấm dứt;
  • Các bên có khoảng thời gian và không gian để dừng lại hay không;
  • Hung khí có sẵn hay được chủ động tìm lấy;
  • Người thực hiện tiếp cận nạn nhân như thế nào;
  • Nạn nhân có biết hoặc có khả năng chống đỡ hay không;
  • Sau khi gây thương tích, người thực hiện tiếp tục tấn công, bỏ mặc hay cứu giúp nạn nhân.

Có trường hợp từng tình tiết khi đứng riêng lẻ không thể hiện rõ ý thức phạm tội. Nhưng khi được đặt đúng vào chuỗi thời gian, mức độ chủ động và mục đích của hành vi sẽ trở nên rõ ràng hơn.

5.3. Trực tiếp kiểm tra dữ liệu camera, ghi âm (nếu có)

Dữ liệu do camera, ghi âm (nếu có) ghi nhận thường là nguồn chứng cứ có giá trị đặc biệt vì phản ánh tương đối khách quan diễn biến thực tế.

Luật sư không nên chỉ dựa vào phần mô tả hình ảnh trong kết luận điều tra hoặc cáo trạng. Cần trực tiếp xem toàn bộ dữ liệu, bao gồm cả thời điểm trước và sau hành vi.

Đôi khi, vài giây hình ảnh có thể làm thay đổi đáng kể cách đánh giá:

  • Người thực hiện có chủ động đi tìm hung khí hay không;
  • Mâu thuẫn đã chấm dứt chưa;
  • Ai tiến về phía ai;
  • Có hành vi truy đuổi hoặc khống chế hay không;
  • Nạn nhân có tấn công, chống đỡ hay hoàn toàn không phòng bị;
  • Người thực hiện chủ động dừng lại hay dừng vì bị người khác ngăn cản.

Dữ liệu camera, ghi âm (nếu có) cũng phải được đối chiếu với thời gian, góc quay, cách ghi âm, điểm khuất, sơ đồ hiện trường, lời khai nhân chứng và các dấu vết khác. Không nên suy luận từ một ảnh chụp riêng lẻ hoặc đoạn video bị cắt khỏi toàn bộ diễn biến.

5.4. Kiểm tra tính thống nhất của lời khai

Trong quá trình tố tụng, lời khai của người thực hiện và người làm chứng có thể thay đổi. Vì vậy, luật sư cần lập bảng đối chiếu từng lần khai để xác định:

  • Nội dung nào được trình bày thống nhất từ đầu;
  • Nội dung nào xuất hiện ở giai đoạn sau;
  • Sự thay đổi có được giải thích hợp lý hay không;
  • Lời khai có phù hợp với camera, vật chứng và kết luận giám định hay không;
  • Người khai có trực tiếp chứng kiến hay chỉ nghe người khác kể lại;
  • Có mâu thuẫn nào chưa được đối chất hoặc làm rõ.

Thời điểm xuất hiện của lời khai cũng cần được xem xét. Đối với lời khai được trình bày ở giai đoạn sau, cần kiểm tra nguồn nhận biết, lý do khai muộn và mức độ phù hợp với các chứng cứ khách quan; không nên sử dụng riêng lẻ lời khai đó để thay đổi cách đánh giá bản chất vụ án.

5.5. Làm rõ cơ chế hình thành thương tích

Không phải cứ có vết thương tại vùng trọng yếu là mặc nhiên xác định người thực hiện cố ý tước đoạt tính mạng. Ngược lại, cũng không thể xem nhẹ một tác động duy nhất nếu cơ chế gây thương tích cho thấy mức độ nguy hiểm đặc biệt.

Luật sư cần làm rõ:

  • Hung khí được sử dụng theo hướng nào;
  • Khoảng cách giữa các bên;
  • Tư thế của người thực hiện và nạn nhân;
  • Lực tác động;
  • Các bên có đang di chuyển hoặc giằng co hay không;
  • Người thực hiện có điều kiện lựa chọn vị trí tác động hay không;
  • Vết thương hình thành do chủ động tấn công hay phát sinh trong quá trình xô xát;
  • Tổn thương nào là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tử vong.

Nếu kết luận giám định còn nội dung chưa rõ, luật sư có thể đề nghị giải thích kết luận, giám định bổ sung hoặc triệu tập giám định viên tham gia phiên tòa để làm rõ.

5.6. Đánh giá đúng hành vi trước đó của người bị hại

Hành vi của người bị hại trước khi xảy ra hậu quả có thể là tình tiết cần xem xét, nhưng phải được đặt trong đúng giới hạn pháp lý và đúng chuỗi diễn biến.

Việc người bị hại có lời nói hoặc hành động trước không đương nhiên làm phát sinh quyền sử dụng hung khí để tấn công lại. Cần xác định:

  • Hành vi xâm hại còn đang tiếp diễn hay đã chấm dứt;
  • Mức độ nguy hiểm của hành vi đến đâu;
  • Người thực hiện có còn bị đe dọa ngay tức khắc hay không;
  • Phản ứng có cần thiết trong hoàn cảnh cụ thể và có rõ ràng quá mức cần thiết so với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại hay không;
  • Có khoảng thời gian để lựa chọn cách xử sự khác hay không.

Không nên tách một hành vi riêng lẻ của người bị hại khỏi toàn bộ bối cảnh để xác định nguyên nhân, lỗi và trách nhiệm pháp lý; mọi nhận định phải dựa trên chứng cứ đã được kiểm tra, đánh giá đầy đủ.

5.7. Phân biệt căn cứ xác định tội danh với tình tiết giảm nhẹ

Việc đầu thú, thành khẩn khai báo, đưa nạn nhân đi cấp cứu, tác động gia đình bồi thường hoặc thể hiện sự ăn năn có thể được xem xét khi quyết định hình phạt.

Tuy nhiên, những hành vi xảy ra sau hành vi tấn công không tự động làm thay đổi ý thức chủ quan tại thời điểm tấn công.

Một người có thể thực hiện hành vi với lỗi cố ý đối với hậu quả chết người, nhưng sau đó vẫn đầu thú, khai báo, bồi thường và được xem xét giảm nhẹ. Việc xác định tội danh và việc lượng hình là hai nhóm vấn đề có liên quan nhưng không thể đồng nhất.

5.8. Kiểm tra chứng cứ theo hướng có lợi và bất lợi

Luật sư tham gia bào chữa không chỉ tìm chứng cứ có lợi cho bị cáo, mà còn phải nhận diện đầy đủ những chứng cứ bất lợi để đánh giá tính khả thi của phương án bào chữa.

Tương tự, khi bảo vệ quyền lợi cho người bị hại, luật sư không nên bỏ qua những tình tiết có lợi cho bị cáo. Quan điểm bảo vệ chỉ có sức thuyết phục khi được xây dựng trên sự đánh giá khách quan, toàn diện và giải thích hợp lý cả những chứng cứ thuận lợi lẫn bất lợi.

Việc lựa chọn một vài chi tiết có lợi rồi bỏ qua phần còn lại của hồ sơ có thể khiến lập luận mất tính nhất quán và dễ bị bác bỏ khi tranh tụng.

5.9. Tranh tụng phải gắn từng nhận định với chứng cứ

Luật sư không nên chỉ khẳng định hành vi là “Giết người” hoặc “chỉ nhằm gây thương tích”. Mỗi nhận định cần được gắn với căn cứ cụ thể:

  • Chi tiết nào thể hiện ý thức tước đoạt tính mạng hoặc chấp nhận hậu quả chết người;
  • Chi tiết nào cho thấy hậu quả tử vong có thể nằm ngoài ý thức chủ quan;
  • Chứng cứ nào phù hợp hoặc mâu thuẫn với lời khai;
  • Nội dung nào chưa được điều tra, đối chất hoặc kiểm tra đầy đủ;
  • Nhận định nào có cơ sở khách quan và nhận định nào mới chỉ là suy đoán;
  • Hành vi nào có ý nghĩa đối với việc xác định tội danh và hành vi nào chỉ có ý nghĩa khi lượng hình.

Một quan điểm bào chữa hoặc bảo vệ có sức thuyết phục phải giúp Hội đồng xét xử nhìn thấy mối liên hệ giữa hành vi, ý thức chủ quan, hậu quả và từng nguồn chứng cứ cụ thể.

6. Kết luận

Một nhát dao vẫn có thể cấu thành tội Giết người nếu người thực hiện mong muốn hậu quả chết người hoặc tuy không mong muốn nhưng nhận thức được khả năng xảy ra và vẫn chấp nhận, để mặc hậu quả.

Ngược lại, nếu người thực hiện chỉ cố ý gây thương tích, không mong muốn và không chấp nhận hậu quả chết người nhưng do lỗi vô ý làm nạn nhân tử vong thì hành vi có thể được xem xét về tội Cố ý gây thương tích với tình tiết làm chết người.

Ranh giới giữa hai tội danh không nằm đơn thuần ở số nhát tấn công, loại hung khí hay hậu quả tử vong. Việc xác định phải dựa trên sự đánh giá toàn diện diễn biến, phương thức thực hiện, vị trí tác động, kết luận giám định, dữ liệu camera, vật chứng, lời khai và thái độ chủ quan của người thực hiện được phản ánh qua các chứng cứ khách quan.

Trong quá trình giải quyết vụ án, luật sư cần kiểm tra toàn bộ hồ sơ, trực tiếp tiếp cận chứng cứ và đặt từng tình tiết vào đúng bối cảnh. Chỉ khi đó, quan điểm bào chữa hoặc bảo vệ quyền lợi cho người bị hại mới bảo đảm tính khách quan, có căn cứ và đủ sức thuyết phục trong tranh tụng.

Căn cứ pháp lý: Điều 10, Điều 11, Điều 22, Điều 123 và điểm a khoản 4 Điều 134 Văn bản hợp nhất số 135/VBHN-VPQH năm 2025 – Bộ luật Hình sự; Điều 87, Điều 98, Điều 99 và Điều 108 Văn bản hợp nhất số 104/VBHN-VPQH năm 2025 – Bộ luật Tố tụng hình sự.

Bài viết có tính chất phổ biến kiến thức pháp luật. Tội danh và trách nhiệm pháp lý trong từng vụ án phải được xác định trên cơ sở hồ sơ, chứng cứ và kết quả tranh tụng cụ thể.

Lưu ý: Nội dung được xây dựng trên cơ sở pháp luật có hiệu lực tại thời điểm biên soạn và chỉ nhằm mục đích tham khảo, chia sẻ kiến thức pháp lý chung. Nội dung không phải là ý kiến tư vấn cho một vụ việc cụ thể và không tạo thành cam kết về kết quả xử lý. Việc áp dụng pháp luật cần căn cứ vào hồ sơ, chứng cứ, tình tiết thực tế và quy định có hiệu lực tại thời điểm liên quan.

Luật sư Tranh tụng Tp Hồ Chí Minh chuyên: Tranh tụng • Dân sự • Kinh doanh thương mại • Hình sự • Thi hành án • Xử lý nợ.

HT LEGAL VN – GIẢI PHÁP ĐÚNG • HIỆU QUẢ • TÍN THÁC

HT Legal VN cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng và hỗ trợ giải quyết các vấn đề pháp lý cho cá nhân, doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực.

Website: www.htlegalvn.com

Hotline: 09 2222 4040

HT LEGAL VN Đúng vai – Đúng quyền – Ứng xử đúng luật.

Bài viết này có hữu ích với bạn?

Điểm trung bình 5 / 5. Lượt đánh giá: 1

Trở thành người đầu tiên đánh giá bài viết này.

error: Content is protected !!

0922 22 40 40

zalo-icon