ĐỐI CHẤT TẠI TÒA ÁN TRONG TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG VAY TÀI SẢN: QUYỀN, NGHĨA VỤ VÀ KINH NGHIỆM CHUẨN BỊ

16 lượt xem
0
(0)

Trong tranh chấp hợp đồng vay tài sản, mâu thuẫn giữa các bên thường không chỉ nằm ở việc có vay tiền hay không mà còn ở số tiền thực tế đã giao, đã trả, tiền gốc, tiền lãi, thời điểm thanh toán, phương thức giao nhận tiền hoặc ý nghĩa của từng tài liệu, chứng từ.

Khi lời khai giữa các bên có sự khác nhau, đối chất là một trong những biện pháp tố tụng quan trọng để Tòa án làm rõ sự mâu thuẫn đó.

Tuy nhiên, đối chất không đơn thuần là việc “đến Tòa để trả lời câu hỏi”. Nếu chuẩn bị không đầy đủ, trả lời thiếu nhất quán hoặc không kiểm soát được nội dung được ghi nhận trong biên bản, đương sự có thể tự làm suy yếu vị thế chứng minh của mình trong những giai đoạn tiếp theo của vụ án.

1. Đối chất tại Tòa án là gì?

Theo Điều 100 Bộ luật Tố tụng dân sự, theo yêu cầu của đương sự hoặc khi xét thấy có mâu thuẫn trong lời khai của các đương sự, người làm chứng, Thẩm phán tiến hành đối chất giữa các đương sự với nhau, giữa đương sự với người làm chứng hoặc giữa những người làm chứng với nhau.

Việc đối chất phải được lập thành biên bản và có chữ ký hoặc điểm chỉ của những người tham gia đối chất.

Như vậy, mục đích của đối chất không phải để tổ chức một cuộc tranh luận xem bên nào “nói thuyết phục hơn”, mà để làm rõ:

  • lời khai nào đang mâu thuẫn;
  • sự kiện nào được thừa nhận;
  • sự kiện nào bị phủ nhận;
  • vấn đề nào chưa thể xác định;
  • chứng cứ nào cần tiếp tục kiểm tra;
  • và bên nào phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ chứng minh.

2. Những vấn đề thường phải đối chất trong tranh chấp vay tài sản

Trong thực tế, đối chất có thể tập trung vào các nội dung như:

  • có hay không việc giao tiền vay;
  • tổng số tiền thực tế đã nhận;
  • tiền được giao bằng tiền mặt hay chuyển khoản;
  • khoản chuyển tiền cụ thể có phải tiền vay hay không;
  • bên vay đã thanh toán bao nhiêu;
  • khoản tiền trả lại là tiền gốc, tiền lãi hay một nghĩa vụ khác;
  • tiền chuyển qua người thứ ba có liên quan đến quan hệ vay hay không;
  • tài khoản nhận tiền có phải tài khoản được một bên chỉ định hay không;
  • giấy nhận nợ, biên nhận hoặc văn bản xác nhận công nợ phản ánh phạm vi nghĩa vụ nào;
  • sau khi lập giấy xác nhận công nợ có tiếp tục phát sinh thanh toán hay không;
  • số dư nợ tại thời điểm khởi kiện được xác định bằng cách nào.

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay và khi đến hạn, bên vay phải hoàn trả tài sản vay; đối với vay tiền, bên vay có nghĩa vụ trả đủ tiền khi đến hạn. Việc tính lãi còn phải căn cứ vào thỏa thuận và các quy định về lãi suất. Các vấn đề này được điều chỉnh chủ yếu tại Điều 463, Điều 466 và Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015.

3. Quyền của đương sự khi tham gia đối chất

Điều 70 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định khá rộng các quyền của đương sự.

Trong quá trình chuẩn bị và tham gia đối chất, những quyền đặc biệt quan trọng gồm:

  • cung cấp tài liệu, chứng cứ và chứng minh để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình;
  • yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân đang lưu giữ chứng cứ cung cấp tài liệu;
  • đề nghị Tòa án xác minh, thu thập chứng cứ mà mình không thể tự thu thập;
  • đề nghị Tòa án yêu cầu đương sự khác xuất trình chứng cứ;
  • được biết, ghi chép, sao chụp tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ theo quy định;
  • tự bảo vệ hoặc nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp;
  • đề nghị đưa người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan tham gia tố tụng;
  • đưa ra câu hỏi với người khác về vấn đề liên quan đến vụ án hoặc đề xuất với Tòa án những vấn đề cần hỏi; được đối chất với đương sự khác hoặc với người làm chứng.

Đây là cơ sở để đương sự chủ động chuẩn bị trước danh sách vấn đề cần đối chất, thay vì chỉ bị động trả lời những câu hỏi phát sinh tại buổi làm việc.

4. Nghĩa vụ của đương sự

Quyền tố tụng luôn đi cùng nghĩa vụ.

Đương sự phải có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án, chấp hành quyết định của Tòa án, cung cấp chứng cứ theo quy định và sử dụng quyền tố tụng một cách thiện chí, không lạm dụng quyền để gây cản trở hoạt động tố tụng.

Đặc biệt, Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định:

  • người yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền lợi của mình phải cung cấp chứng cứ chứng minh yêu cầu đó có căn cứ;
  • người phản đối yêu cầu của người khác cũng phải thể hiện sự phản đối và cung cấp chứng cứ cho sự phản đối;
  • nếu không đưa ra được hoặc không đưa ra đủ chứng cứ thì Tòa án giải quyết vụ án trên cơ sở chứng cứ có trong hồ sơ.

Vì vậy, đối chất không thay thế nghĩa vụ chứng minh.

Một lời trình bày tốt vẫn phải được đặt trong mối liên hệ với tài liệu, chứng từ và các chứng cứ khác.

5. Luật sư có vai trò gì trong quá trình đối chất?

Theo Điều 75 và Điều 76 Bộ luật Tố tụng dân sự, luật sư có thể tham gia với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự sau khi thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định.

Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp có quyền nghiên cứu hồ sơ, thu thập và cung cấp chứng cứ, giúp đương sự về mặt pháp lý và thực hiện các quyền tố tụng được pháp luật quy định, trong đó có quyền liên quan đến việc đề xuất câu hỏi và đối chất.

Trong thực tế, giá trị của luật sư không nằm ở số lượng câu hỏi được đặt ra, mà ở việc xác định:

  • câu hỏi nào cần hỏi trước;
  • sự kiện nào cần được xác nhận;
  • vấn đề nào phải buộc bên kia thể hiện rõ quan điểm;
  • khi nào cần xuất trình chứng cứ;
  • và nội dung nào cần được ghi nhận chính xác vào biên bản.

6. Chuẩn bị gì trước buổi đối chất?

Thứ nhất, lập lại toàn bộ diễn biến giao dịch

Không nên chỉ nhớ sự việc theo cảm tính.

Cần lập lại theo trình tự thời gian:

Ngày phát sinh – số tiền – phương thức giao nhận – tài khoản chuyển – tài khoản nhận – người thực hiện – chứng từ – nội dung trao đổi liên quan.

Đối với vụ việc có nhiều giao dịch, đây thường là công việc quan trọng nhất.

Thứ hai, phân loại chứng cứ

Có thể chia thành:

  • hợp đồng vay, giấy vay tiền;
  • giấy nhận tiền, giấy nhận nợ;
  • văn bản xác nhận hoặc đối chiếu công nợ;
  • sao kê ngân hàng;
  • ủy nhiệm chi, chứng từ chuyển khoản;
  • chứng cứ về giao nhận tiền mặt;
  • tin nhắn, email hoặc dữ liệu điện tử;
  • tài liệu liên quan đến người chuyển hoặc người nhận tiền;
  • chứng cứ về việc thanh toán sau khi nghĩa vụ đã được xác lập.

Bộ luật Tố tụng dân sự ghi nhận tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được, dữ liệu điện tử, lời khai của đương sự, người làm chứng và nhiều nguồn khác là nguồn chứng cứ; việc xác định giá trị chứng cứ phải tuân thủ các điều kiện tại Điều 94 và Điều 95.

Thứ ba, xác định chính xác điểm đang mâu thuẫn

Không nên đối chất mọi vấn đề.

Nên lập danh sách ngắn:

  • bên kia thừa nhận gì;
  • bên kia phủ nhận gì;
  • điểm nào lời khai thay đổi;
  • điểm nào mâu thuẫn với chứng từ;
  • điểm nào nếu được xác nhận sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền phải thanh toán.

Thứ tư, chuẩn bị câu hỏi theo từng tầng

Một câu hỏi tốt thường chỉ nhằm xác định một sự kiện.

Ví dụ, thay vì hỏi:

“Ông/bà có thừa nhận đã được trả hết nợ không?”

nên tách thành:

“Đây có phải tài khoản của ông/bà không?”

“Ngày này tài khoản có nhận khoản tiền này không?”

“Số tài khoản này có phải do ông/bà cung cấp không?”

“Khoản tiền này đã được tính vào số dư công nợ hay chưa?”

“Trường hợp chưa tính, căn cứ nào để không tính?”

Cách hỏi này giúp tách riêng:

Sự kiện – chứng cứ – ý nghĩa pháp lý.

7. Văn bản xác nhận công nợ có phải là chứng cứ duy nhất quyết định vụ án?

Không nên xem nhẹ giấy nhận nợ, giấy xác nhận hoặc biên bản đối chiếu công nợ.

Đây có thể là chứng cứ rất quan trọng, đặc biệt khi nội dung rõ ràng, được lập tự nguyện và không có tranh chấp về tính xác thực.

Tuy nhiên, về nguyên tắc tố tụng, Tòa án phải đánh giá chứng cứ khách quan, toàn diện, đầy đủ và chính xác; phải đánh giá từng chứng cứ, sự liên quan giữa các chứng cứ, tính hợp pháp, tính liên quan và giá trị chứng minh của từng chứng cứ. Đây là yêu cầu của Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự.

Vì vậy, khi có tranh chấp, vấn đề không chỉ là:

“Có chữ ký hay không?”

mà còn có thể cần xác định:

  • văn bản được lập tại thời điểm nào;
  • phản ánh số dư tại một thời điểm hay quyết toán cuối cùng toàn bộ quan hệ;
  • số liệu được hình thành từ những giao dịch nào;
  • các khoản thanh toán trước đó đã được đưa vào đầy đủ chưa;
  • sau thời điểm xác nhận còn tiếp tục thanh toán hay không;
  • và văn bản đó có hay không nội dung chấm dứt hoặc từ bỏ các quyền, nghĩa vụ khác.

Việc xem xét những vấn đề này không đồng nghĩa với phủ nhận chữ ký. Đó là việc xác định phạm vi và giá trị chứng minh của chứng cứ.

8. Chuẩn bị không tốt cho buổi đối chất có thể bất lợi thế nào?

Đây là điểm thường bị xem nhẹ.

Một buổi đối chất được chuẩn bị không tốt có thể ảnh hưởng đáng kể đến thế tố tụng của đương sự.

Thừa nhận một tình tiết bất lợi

Khoản 2 Điều 92 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định: nếu một bên thừa nhận hoặc không phản đối tình tiết, sự kiện, tài liệu mà bên kia đưa ra thì bên kia có thể không phải chứng minh tình tiết đó.

Vì vậy, một câu trả lời thiếu cân nhắc có thể làm thay đổi phạm vi những vấn đề còn phải chứng minh.

Lời khai thiếu nhất quán

Nếu lời trình bày tại đối chất khác với bản tự khai, đơn từ hoặc tài liệu trước đó, bên còn lại có thể sử dụng sự mâu thuẫn đó để phản bác độ tin cậy của quan điểm đang trình bày.

Không đưa ra chứng cứ cần thiết đúng thời điểm

Điều 91 và Điều 96 đặt trách nhiệm giao nộp chứng cứ lên đương sự và quy định hậu quả trong trường hợp không giao nộp hoặc giao nộp không đầy đủ. Tòa án có thể giải quyết vụ án trên cơ sở tài liệu, chứng cứ đang có trong hồ sơ.

Để biên bản phản ánh không đầy đủ nội dung quan trọng

Điều 100 yêu cầu việc đối chất phải được lập thành biên bản.

Vì vậy, trước khi ký, người tham gia cần đọc kỹ để bảo đảm những nội dung quan trọng mình đã trình bày, sự thừa nhận, phủ nhận hoặc việc không xác định được của các bên được phản ánh đúng.

Nếu có nội dung chưa chính xác hoặc chưa đầy đủ, cần đề nghị Tòa ghi nhận lại trước khi ký.

Bỏ sót một vấn đề có lợi

Đối chất không nhất thiết được tổ chức nhiều lần.

Nếu một tình tiết quan trọng không được đặt ra, không được ghi nhận hoặc không được gắn với chứng cứ tương ứng, cơ hội làm rõ tình tiết đó ở giai đoạn chuẩn bị xét xử có thể bị giảm đáng kể.

Tuy nhiên, cũng cần hiểu chính xác rằng một câu trả lời bất lợi hoặc việc không trả lời một câu hỏi không tự động quyết định kết quả vụ án. Tòa án vẫn phải đánh giá toàn bộ hệ thống chứng cứ theo Điều 108 Bộ luật Tố tụng dân sự.

9. Nếu bên kia không trả lời thì xử lý thế nào?

Không nên suy luận rằng:

“Không trả lời nghĩa là thừa nhận.”

Pháp luật không quy định như vậy.

Cách xử lý phù hợp hơn là đề nghị làm rõ và ghi nhận đúng trạng thái:

  • thừa nhận;
  • phủ nhận;
  • không nhớ;
  • không xác định được;
  • hoặc không trả lời.

Sau đó, vấn đề đó sẽ được đánh giá cùng với nghĩa vụ chứng minh và các tài liệu khác của vụ án.

10. Đặc biệt lưu ý biên bản đối chất

Trước khi ký biên bản, nên kiểm tra ít nhất:

  • nội dung mâu thuẫn cần đối chất đã được ghi nhận chưa;
  • câu trả lời quan trọng của mình có đúng không;
  • tài liệu được xuất trình đã được ghi nhận chưa;
  • ý kiến về một giao dịch cụ thể có bị ghi quá rộng hoặc quá hẹp không;
  • vấn đề chưa được làm rõ có được phản ánh đúng không.

Trong tố tụng, đôi khi một câu được ghi chính xác trong biên bản có giá trị thực tế lớn hơn một cuộc tranh luận dài nhưng không được ghi nhận đầy đủ.

11. Trường hợp có yêu cầu phản tố

Bị đơn không chỉ có quyền phản đối yêu cầu của nguyên đơn.

Khoản 4 Điều 72 Bộ luật Tố tụng dân sự cho phép bị đơn đưa ra yêu cầu phản tố đối với nguyên đơn nếu yêu cầu đó liên quan đến yêu cầu của nguyên đơn hoặc đề nghị đối trừ với nghĩa vụ của nguyên đơn; đối với yêu cầu phản tố, bị đơn có quyền và nghĩa vụ của nguyên đơn.

Vì vậy, khi có yêu cầu phản tố, việc chuẩn bị đối chất cần tính đến cả hai hướng:

  • chứng cứ dùng để phản bác yêu cầu khởi kiện;
  • và chứng cứ dùng để chứng minh yêu cầu phản tố.

Một tình tiết được xác nhận tại buổi đối chất có thể đồng thời ảnh hưởng đến cả hai vấn đề.

12. Checklist ngắn trước ngày đối chất

Trước khi đến Tòa án, nên kiểm tra:

  1. Đã đọc lại toàn bộ lời khai của chính mình chưa?
  2. Đã xác định những điểm lời khai giữa hai bên đang mâu thuẫn chưa?
  3. Đã lập bảng giao dịch theo thời gian chưa?
  4. Mỗi khoản tiền quan trọng đã có chứng từ chưa?
  5. Đã phân biệt tiền vay, tiền thanh toán, tiền lãi và giao dịch khác chưa?
  6. Có khoản tiền nào qua người thứ ba cần làm rõ không?
  7. Có chứng cứ điện tử nào phải chuẩn bị nguồn gốc không?
  8. Đã có danh sách câu hỏi ưu tiên chưa?
  9. Đã xác định nội dung nào bắt buộc phải được ghi nhận trong biên bản chưa?
  10. Có yêu cầu phản tố hoặc vấn đề đối trừ nghĩa vụ cần bảo lưu không?

Kết luận

Đối chất trong tranh chấp hợp đồng vay tài sản không phải là một thủ tục mang tính hình thức.

Một buổi đối chất được chuẩn bị tốt có thể giúp thu hẹp đáng kể phạm vi tranh chấp, xác định rõ các sự kiện được thừa nhận, phân định nghĩa vụ chứng minh và làm rõ giá trị của từng chứng cứ.

Ngược lại, chuẩn bị sơ sài, trả lời thiếu nhất quán hoặc không kiểm soát nội dung biên bản có thể làm suy yếu vị thế tố tụng của chính đương sự.

Do đó, trước một buổi đối chất, điều quan trọng không phải là chuẩn bị thật nhiều câu hỏi, mà là chuẩn bị đúng vấn đề – đúng chứng cứ – đúng quyền – đúng mục tiêu tố tụng.

 

Lưu ý: Nội dung được xây dựng trên cơ sở pháp luật có hiệu lực tại thời điểm biên soạn và chỉ nhằm mục đích tham khảo, chia sẻ kiến thức pháp lý chung. Nội dung không phải là ý kiến tư vấn cho một vụ việc cụ thể và không tạo thành cam kết về kết quả xử lý. Việc áp dụng pháp luật cần căn cứ vào hồ sơ, chứng cứ, tình tiết thực tế và quy định có hiệu lực tại thời điểm liên quan.

Luật sư Tranh tụng Tp Hồ Chí Minh chuyên: Tranh tụng • Dân sự • Kinh doanh thương mại • Hình sự • Thi hành án • Xử lý nợ.

HT LEGAL VN – GIẢI PHÁP ĐÚNG • HIỆU QUẢ • TÍN THÁC

HT Legal VN cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng và hỗ trợ giải quyết các vấn đề pháp lý cho cá nhân, doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực.

Website: www.htlegalvn.com

Hotline: 09 2222 4040

HT LEGAL VN Đúng vai – Đúng quyền – Ứng xử đúng luật.

 

Bài viết này có hữu ích với bạn?

Điểm trung bình 0 / 5. Lượt đánh giá: 0

Trở thành người đầu tiên đánh giá bài viết này.

error: Content is protected !!

0922 22 40 40

zalo-icon