LUẬT SƯ BẢO VỆ BÊN VAY, BÊN THẾ CHẤP NGÂN HÀNG: BẢO VỆ QUYỀN LỢI KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI NÉ TRẢ NỢ

5 lượt xem
0
(0)

Trong quan hệ tín dụng, bên vay có nghĩa vụ hoàn trả nợ gốc, lãi và thực hiện các nghĩa vụ đã cam kết. Khi khoản vay có tài sản bảo đảm, việc vi phạm nghĩa vụ còn có thể dẫn đến nguy cơ tài sản thế chấp bị xử lý.

Tuy nhiên, có nghĩa vụ trả nợ không đồng nghĩa với việc bên vay hoặc bên thế chấp phải mặc nhiên chấp nhận mọi số tiền được yêu cầu thanh toán, mọi cách xác định nghĩa vụ hoặc mọi biện pháp xử lý tài sản.

Pháp luật bảo vệ quyền thu hồi nợ hợp pháp của tổ chức tín dụng, đồng thời cũng quy định quyền, nghĩa vụ của khách hàng và bên bảo đảm trong suốt quá trình cấp tín dụng, thu hồi nợ và giải quyết tranh chấp.

Vì vậy, cần hiểu đúng vai trò của luật sư bảo vệ bên vay, bên thế chấp ngân hàng: không phải tìm cách giúp khách hàng né tránh nghĩa vụ, mà là xác định đúng khoản nợ, đúng phạm vi nghĩa vụ, đúng quyền của mỗi bên và đúng trình tự pháp luật.

1. Bảo vệ bên vay không có nghĩa là phủ nhận nghĩa vụ trả nợ

Một khoản vay hợp pháp trước hết phải được nhìn nhận trên nguyên tắc có vay, có nghĩa vụ hoàn trả.

Khi khách hàng vi phạm thỏa thuận tín dụng, tổ chức tín dụng có thể áp dụng các quyền theo hợp đồng và pháp luật, trong đó có việc chuyển nợ quá hạn, thu hồi nợ trước hạn hoặc yêu cầu thực hiện nghĩa vụ bảo đảm nếu có đủ căn cứ.

Do đó, luật sư không thể chỉ tiếp cận vụ việc theo câu hỏi:

“Có cách nào để không trả khoản nợ này hay không?”

Những câu hỏi cần đặt ra phải cụ thể hơn:

  • Khoản nợ thực tế còn bao nhiêu?
  • Nghĩa vụ nào đã đến hạn?
  • Việc tính lãi và các khoản phát sinh có phù hợp với thỏa thuận và pháp luật không?
  • Có căn cứ thu hồi nợ trước hạn chưa?
  • Tài sản đang bảo đảm cho nghĩa vụ nào?
  • Bên vay và bên thế chấp có phải cùng một chủ thể hay không?

Chỉ khi những vấn đề này được làm rõ mới có thể lựa chọn giải pháp pháp lý phù hợp.

2. Việc đầu tiên cần làm là xác định đúng số nợ

Trong thực tế, khi khoản vay quá hạn, khách hàng thường chỉ nhìn thấy một con số tổng trong thông báo của ngân hàng.

Tuy nhiên, nghĩa vụ thanh toán có thể bao gồm nhiều thành phần:

  • Dư nợ gốc;
  • Lãi trong hạn;
  • Lãi trên dư nợ gốc bị chuyển quá hạn;
  • Lãi chậm trả đối với phần tiền lãi chưa thanh toán;
  • Các khoản phí và nghĩa vụ khác nếu có căn cứ áp dụng.

Theo quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, trường hợp khách hàng không thanh toán đúng hạn, lãi chậm trả đối với phần tiền lãi được các bên thỏa thuận nhưng không vượt quá 10%/năm trên số dư lãi chậm trả; lãi trên dư nợ gốc bị chuyển quá hạn không vượt quá 150% lãi suất cho vay trong hạn tại thời điểm chuyển nợ quá hạn.

Vì vậy, khi rà soát khoản vay, không nên chỉ đối chiếu con số cuối cùng.

Cần đi lại toàn bộ dòng tiền:

Số tiền đã giải ngân → số tiền đã thanh toán → dư nợ gốc → thời điểm phát sinh quá hạn → mức lãi suất áp dụng → các khoản phát sinh.

Đây là một trong những công việc quan trọng nhất khi luật sư tham gia bảo vệ quyền lợi của bên vay.

3. Không nên áp dụng máy móc quy định của khoản vay dân sự thông thường cho khoản vay ngân hàng

Một nhầm lẫn khá phổ biến là cho rằng mọi khoản vay đều chịu cùng một cơ chế về lãi suất.

Trong khi đó, khoản vay giữa các cá nhân với nhau và hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng được điều chỉnh trong những khung pháp lý khác nhau.

Đối với khoản vay ngân hàng, việc xác định lãi suất, lãi quá hạn, lãi chậm trả, phí, chuyển nợ quá hạn và cơ cấu thời hạn trả nợ phải được rà soát trên cơ sở pháp luật chuyên ngành ngân hàng và chính thỏa thuận tín dụng mà các bên đã ký.

Vì vậy, một ý kiến pháp lý chỉ dựa trên một tỷ lệ lãi suất chung mà không đọc hợp đồng tín dụng, khế ước nhận nợ, lịch sử thanh toán và các thỏa thuận sửa đổi thường là chưa đủ.

4. Khoản vay quá hạn chưa phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc không còn phương án xử lý

Khi khách hàng không có khả năng thanh toán đúng hạn, pháp luật về hoạt động cho vay cho phép tổ chức tín dụng xem xét việc cơ cấu lại thời hạn trả nợ trên cơ sở hồ sơ và khả năng trả nợ của khách hàng.

Điểm cần lưu ý là:

Cơ cấu nợ không phải quyền đương nhiên của người vay.

Khách hàng không thể chỉ đề nghị “cho thêm thời gian” rồi mặc nhiên cho rằng ngân hàng phải đồng ý.

Một phương án cơ cấu có cơ sở thường cần thể hiện:

  • Nguyên nhân phát sinh khó khăn;
  • Tình trạng dòng tiền hiện tại;
  • Khả năng phục hồi;
  • Nguồn thanh toán dự kiến;
  • Tiến độ trả nợ;
  • Tình trạng của tài sản bảo đảm;
  • Phương án xử lý nếu việc kinh doanh hoặc nguồn thu không phục hồi như dự kiến.

Tương tự, việc miễn hoặc giảm lãi, phí cũng phụ thuộc vào thỏa thuận, hồ sơ và cơ chế xem xét của tổ chức tín dụng.

Vì vậy, thương lượng hiệu quả không chỉ là “xin giảm”, mà phải dựa trên một phương án có căn cứ và có khả năng thực hiện.

5. Bên vay và bên thế chấp có thể là hai chủ thể hoàn toàn khác nhau

Đây là điểm rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.

Người trực tiếp nhận tiền vay không nhất thiết là người sở hữu tài sản thế chấp.

Trong thực tế có nhiều trường hợp:

  • Cha mẹ dùng nhà đất để bảo đảm khoản vay của con;
  • Cá nhân dùng tài sản của mình bảo đảm nghĩa vụ của doanh nghiệp;
  • Thành viên doanh nghiệp dùng tài sản riêng để bảo đảm cho khoản vay của công ty;
  • Một chủ thể dùng tài sản để bảo đảm cho nghĩa vụ của một người khác.

Khi đó phải tách bạch:

Nghĩa vụ vay của người nhận khoản tín dụng và nghĩa vụ bảo đảm của người có tài sản thế chấp.

Đối với bên thế chấp, vấn đề cần kiểm tra không chỉ là người vay còn nợ bao nhiêu, mà còn phải xác định tài sản của mình đang bảo đảm cho nghĩa vụ nào, trong phạm vi nào và theo những thỏa thuận nào.

Đây cũng là lý do trong một vụ tranh chấp tín dụng, quyền lợi của người vay và quyền lợi của người thế chấp không phải lúc nào cũng hoàn toàn trùng nhau.

6. Thu hồi nợ trước hạn cũng cần được kiểm tra căn cứ

Khi tổ chức tín dụng yêu cầu khách hàng thanh toán toàn bộ khoản vay trước thời hạn ban đầu, cần kiểm tra cơ sở của việc thu hồi.

Trong từng hồ sơ cần đọc trực tiếp:

  • Điều kiện thu hồi nợ trước hạn được thỏa thuận thế nào;
  • Hành vi nào bị xem là vi phạm;
  • Thời điểm phát sinh vi phạm;
  • Việc thông báo được thực hiện ra sao;
  • Số tiền được yêu cầu thanh toán được xác định trên cơ sở nào.

Không nên chỉ nhìn vào dòng chữ “thu hồi toàn bộ khoản vay trước hạn” mà bỏ qua căn cứ pháp lý và căn cứ hợp đồng phía sau quyết định đó.

7. Khi ngân hàng khởi kiện, bên vay và bên thế chấp cần bảo vệ những vấn đề gì?

Khi tranh chấp đã được đưa ra Tòa án, phạm vi công việc không nên chỉ dừng lại ở việc đề nghị giảm lãi.

Luật sư cần rà lại toàn bộ quan hệ tín dụng và bảo đảm.

Trước hết là nghĩa vụ nợ:

  • Số tiền thực tế đã giải ngân;
  • Số tiền khách hàng đã thanh toán;
  • Dư nợ gốc;
  • Lãi và các khoản phát sinh;
  • Thời điểm chuyển quá hạn;
  • Số tiền mà nguyên đơn yêu cầu.

Tiếp theo là quan hệ bảo đảm:

  • Tài sản đang bảo đảm cho khoản vay nào;
  • Phạm vi bảo đảm ra sao;
  • Có bảo đảm cho nghĩa vụ phát sinh trong tương lai hay không;
  • Bên thế chấp có phải người vay hay không;
  • Chủ thể ký hợp đồng có đúng thẩm quyền hay không;
  • Những thay đổi của khoản vay có ảnh hưởng đến phạm vi bảo đảm hay không.

Sau đó mới đến yêu cầu tại Tòa án:

  • Yêu cầu thanh toán nợ;
  • Yêu cầu xử lý tài sản;
  • Ý kiến của bên vay;
  • Ý kiến độc lập của bên thế chấp;
  • Tài liệu, chứng cứ cần cung cấp;
  • Những vấn đề cần phản biện.

Không phải vụ án tín dụng nào cũng chỉ có một mục tiêu là “thắng – thua”.

Có hồ sơ cần tập trung xác định lại số tiền phải thanh toán.

Có hồ sơ cần làm rõ phạm vi thế chấp.

Có hồ sơ lại cần ưu tiên xây dựng phương án thanh toán hoặc xử lý nghĩa vụ khả thi để hạn chế thiệt hại tiếp tục phát sinh.

8. Khi nào nên tìm luật sư bảo vệ bên vay, bên thế chấp?

Thời điểm phù hợp thường không phải là lúc tài sản đã chuẩn bị được bán đấu giá.

Luật sư có thể tham gia từ khi:

  • Khoản vay bắt đầu xuất hiện khó khăn;
  • Khoản nợ bị chuyển quá hạn;
  • Ngân hàng thông báo thu hồi nợ trước hạn;
  • Các bên bắt đầu thương lượng phương án thanh toán;
  • Phát sinh yêu cầu xử lý tài sản;
  • Ngân hàng khởi kiện;
  • Vụ việc chuyển sang thi hành án.

Càng tham gia muộn, số lượng phương án có thể lựa chọn thường càng ít.

Điều này không có nghĩa luật sư có thể ngăn mọi quá trình xử lý hợp pháp.

Ý nghĩa của việc tham gia sớm nằm ở chỗ có thêm thời gian để đọc hồ sơ, kiểm tra nghĩa vụ, nhận diện rủi ro và lựa chọn giải pháp trước khi tình trạng pháp lý thay đổi.

9. Luật sư có thể làm gì trong một hồ sơ tín dụng?

Tùy từng vụ việc, phạm vi công việc có thể gồm:

  • Rà soát hợp đồng tín dụng, khế ước nhận nợ, hợp đồng thế chấp và các phụ lục;
  • Đối chiếu lịch sử giải ngân, thanh toán và số dư nợ;
  • Kiểm tra cách tính lãi, thời điểm chuyển nợ quá hạn hoặc thu hồi nợ trước hạn;
  • Xác định phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm và tư cách của bên thế chấp;
  • Đánh giá phương án cơ cấu hoặc thương lượng nghĩa vụ;
  • Đại diện hoặc cùng khách hàng làm việc với tổ chức tín dụng;
  • Chuẩn bị ý kiến pháp lý, tài liệu và chứng cứ khi tranh chấp phát sinh;
  • Tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng tại Tòa án;
  • Tiếp tục tư vấn ở giai đoạn thi hành án khi vụ việc đã có bản án hoặc quyết định có hiệu lực.

Mỗi giai đoạn cần một cách tiếp cận khác nhau.

Một giải pháp phù hợp khi khoản vay vừa bắt đầu quá hạn có thể không còn khả thi khi tranh chấp đã chuyển sang tố tụng hoặc thi hành án.

10. Hồ sơ nên chuẩn bị trước khi làm việc với luật sư

Để việc đánh giá không chỉ dựa trên lời kể, khách hàng nên tập hợp càng đầy đủ càng tốt các tài liệu:

  1. Hợp đồng tín dụng và phụ lục;
  2. Khế ước nhận nợ;
  3. Chứng từ giải ngân;
  4. Hợp đồng thế chấp, bảo lãnh hoặc tài liệu bảo đảm khác;
  5. Giấy tờ pháp lý của tài sản;
  6. Chứng từ thanh toán;
  7. Bảng tính dư nợ;
  8. Thông báo quá hạn, thu hồi nợ hoặc xử lý tài sản;
  9. Biên bản làm việc, thư từ và trao đổi giữa các bên;
  10. Hồ sơ tố tụng hoặc thi hành án nếu đã phát sinh.

Trong thực tế, một chi tiết trong phụ lục hợp đồng, một lần điều chỉnh lãi suất hoặc một chứng từ thanh toán bị bỏ sót có thể ảnh hưởng đáng kể đến cách đánh giá vụ việc.

Vì vậy, đọc hồ sơ trước – đưa ra giải pháp sau là nguyên tắc cần được ưu tiên.

11. Cách tiếp cận của HT Legal VN đối với bên vay và bên thế chấp

HT Legal VN không tiếp cận tranh chấp tín dụng bằng tư duy mặc định đối đầu với ngân hàng.

Ngân hàng có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ hợp pháp.

Bên vay có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ của mình.

Bên thế chấp cũng phải chịu những hệ quả pháp lý trong phạm vi nghĩa vụ bảo đảm đã xác lập.

Nhưng đồng thời, mỗi chủ thể đều có những quyền mà pháp luật bảo vệ.

Một hồ sơ cần được bóc tách lần lượt:

Khoản vay → Số dư nợ → Hợp đồng tín dụng → Nghĩa vụ bảo đảm → Tình trạng tài sản → Tranh chấp → Tố tụng → Thi hành án.

Tùy từng trường hợp, giải pháp có thể là xác định lại nghĩa vụ, thương lượng cơ cấu, xây dựng phương án thanh toán, bảo vệ phạm vi quyền của bên thế chấp hoặc tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

Điều quan trọng không phải là tìm một “kẽ hở” để không trả nợ.

Điều quan trọng là xác định đúng nghĩa vụ, đúng quyền của mỗi bên và lựa chọn giải pháp phù hợp trước khi rủi ro vượt khỏi khả năng kiểm soát.

12. Việc xử lý tài sản thế chấp cần được xem xét riêng

Khi khoản vay đã chuyển sang giai đoạn ngân hàng yêu cầu xử lý hoặc thu giữ tài sản bảo đảm, vấn đề pháp lý trở nên khác và cần được đánh giá độc lập.

Khi đó, bên thế chấp cần quan tâm đến:

  • Phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm;
  • Căn cứ xử lý tài sản;
  • Phương thức xử lý;
  • Quyền thu giữ nếu thuộc trường hợp pháp luật cho phép;
  • Tình trạng pháp lý của tài sản;
  • Việc định giá;
  • Việc phân bổ số tiền thu được;
  • Quyền của chủ tài sản trong tố tụng và thi hành án.

Đặc biệt, bên vay và bên thế chấp không nên bị đánh đồng trong giai đoạn này.

HT Legal VN phân tích riêng nội dung này trong chuyên đề:

“Bên thế chấp có quyền gì khi ngân hàng xử lý tài sản bảo đảm?”

KẾT LUẬN

Bảo vệ bên vay, bên thế chấp ngân hàng không đồng nghĩa với việc phủ nhận khoản nợ hoặc tìm cách trì hoãn nghĩa vụ bằng mọi giá.

Một giải pháp pháp lý đúng phải bắt đầu từ chính hồ sơ:

Nợ bao nhiêu? Nghĩa vụ nào đã phát sinh? Ai là người vay? Ai là người thế chấp? Tài sản bảo đảm cho phạm vi nào? Các bên đang có những quyền gì?

Khi những câu hỏi đó được trả lời đầy đủ, luật sư mới có thể cùng khách hàng lựa chọn phương án phù hợp: thương lượng, cơ cấu nghĩa vụ, bảo vệ tài sản trong phạm vi pháp luật cho phép, tham gia tố tụng hoặc xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thi hành án.

Căn cứ pháp lý tham khảo

  • Bộ luật Dân sự năm 2015;
  • Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15 và các văn bản sửa đổi, bổ sung;
  • Thông tư số 39/2016/TT-NHNN và các văn bản sửa đổi, bổ sung hiện hành về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng;
  • Các quy định pháp luật khác có liên quan tùy từng loại khoản vay, tài sản bảo đảm và giai đoạn giải quyết.

 

Lưu ý: Nội dung được xây dựng trên cơ sở pháp luật có hiệu lực tại thời điểm biên soạn và chỉ nhằm mục đích tham khảo, chia sẻ kiến thức pháp lý chung. Nội dung không phải là ý kiến tư vấn cho một vụ việc cụ thể và không tạo thành cam kết về kết quả xử lý. Việc áp dụng pháp luật cần căn cứ vào hồ sơ, chứng cứ, tình tiết thực tế và quy định có hiệu lực tại thời điểm liên quan.

Luật sư Tranh tụng Tp Hồ Chí Minh chuyên: Tranh tụng • Dân sự • Kinh doanh thương mại • Hình sự • Thi hành án • Xử lý nợ.

HT LEGAL VN – GIẢI PHÁP ĐÚNG • HIỆU QUẢ • TÍN THÁC

HT Legal VN cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật, tham gia tố tụng và hỗ trợ giải quyết các vấn đề pháp lý cho cá nhân, doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực.

Website: www.htlegalvn.com

Hotline: 09 2222 4040

HT LEGAL VN Đúng vai – Đúng quyền – Ứng xử đúng luật.

Bài viết này có hữu ích với bạn?

Điểm trung bình 0 / 5. Lượt đánh giá: 0

Trở thành người đầu tiên đánh giá bài viết này.

error: Content is protected !!

0922 22 40 40

zalo-icon